most distant

/moʊst ˈdɪstənt/

Tra nghĩa tiếng Việt của từ "most distant". Phiên âm /moʊst ˈdɪstənt/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "most distant" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.

🎬 Nghe “most distant” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish